mọc mộng
Định nghĩa
- Động từ:
- Nảy mầm, bắt đầu mọc lên từ hạt: "mọc mộng" chỉ quá trình hạt giống bắt đầu nảy ra mầm non, phát triển thành cây con. Đây là giai đoạn đầu tiên của sự sinh trưởng ở thực vật.
- Bắt đầu xuất hiện, hình thành: Trong nghĩa bóng, "mọc mộng" có thể chỉ sự bắt đầu nảy sinh một ý tưởng, dự định, hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Hạt đỗ đã mọc mộng sau khi được ngâm nước ấm. (Hạt đỗ đã nảy mầm sau khi được ngâm nước ấm.)
- Thời tiết ẩm thích hợp cho hạt giống mọc mộng. (Thời tiết ẩm là điều kiện tốt để hạt giống nảy mầm.)
Nghĩa bóng:
- Trong đầu anh ấy đã mọc mộng ý tưởng về một dự án mới. (Trong đầu anh ấy đã nảy sinh ý tưởng về một dự án mới.)
- Tình yêu thương mọc mộng từ những hành động nhỏ nhặt. (Tình yêu thương bắt đầu hình thành từ những hành động nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mọc mộng non": chỉ mầm cây vừa nhú lên khỏi hạt, còn yếu ớt.
- Những mọc mộng non cần được tưới nước nhẹ nhàng. (Những mầm cây non vừa nhú cần được tưới nước nhẹ nhàng.)
"mọc mộng tình yêu": nghĩa bóng, chỉ sự bắt đầu của tình cảm yêu đương.
- Tình bạn lâu năm của họ bỗng mọc mộng tình yêu. (Tình bạn lâu năm của họ bỗng nảy sinh tình cảm yêu đương.)
Biến thể và từ gần giống
Nảy mầm (động từ): quá trình hạt giống phát triển thành mầm — đồng nghĩa với "mọc mộng" trong nghĩa đen.
- Hạt lúa đã nảy mầm sau một tuần gieo. (Hạt lúa đã mọc mộng sau một tuần gieo.)
Mộng (danh từ): mầm non của cây, hoặc ước mơ, dự định.
- Mộng cây đã nhú lên khỏi mặt đất. (Mầm cây đã nhú lên khỏi mặt đất.)
- Anh ấy nuôi mộng lớn từ thời trẻ. (Anh ấy có ước mơ lớn từ thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Nảy sinh: bắt đầu xuất hiện, hình thành.
- Phát triển: lớn lên, tiến triển.
- Hình thành: bắt đầu có hình dạng hoặc tồn tại.
Thành ngữ liên quan
- Mọc mộng giữa đường: chỉ sự nảy sinh bất ngờ, không đúng lúc hoặc không phù hợp.
- Kế hoạch của họ mọc mộng giữa đường, khiến mọi thứ rối tung. (Kế hoạch của họ nảy sinh bất ngờ, gây rối loạn.)